conservation of matter

Học thuật
Thân thiện
conservation of matter

The scientist demonstrates the conservation of matter with a sealed experiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bảo toàn vật chất: Một nguyên cơ bản trong vật cổ điển phát biểu rằng, trong một hệ cô lập, tổng khối lượng vật chất không thể tự sinh ra hoặc tự mất đi; chỉ có thể chuyển từ dạng này sang dạng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The law of conservation of matter is a key concept in chemistry. (Định luật bảo toàn vật chất một khái niệm then chốt trong hóa học.)
    • In a closed chemical reaction, conservation of matter means the total mass of reactants equals the total mass of products. (Trong một phản ứng hóa học kín, sự bảo toàn vật chất có nghĩa tổng khối lượng các chất phản ứng bằng tổng khối lượng sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principle of conservation of matter": nguyên bảo toàn vật chất.
    • Lavoisier is often credited with establishing the principle of conservation of matter. (Lavoisier thường được ghi nhận người thiết lập nguyên bảo toàn vật chất.)
  • "law of conservation of mass/matter": định luật bảo toàn khối lượng/vật chất (đây cách gọi phổ biến khác).
    • The experiment was designed to demonstrate the law of conservation of mass. (Thí nghiệm được thiết kế để minh họa định luật bảo toàn khối lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservation of mass (n): Sự bảo toàn khối lượng (cùng nghĩa thường được dùng thay thế cho "conservation of matter").
  • Conservation law (n): Định luật bảo toàn (khái niệm tổng quát hơn, bao gồm bảo toàn năng lượng, động lượng...).
  • Mass conservation (n): Sự bảo toàn khối lượng (cách diễn đạt khác).
Từ đồng nghĩa
  • Law of indestructibility of matter: Định luật về tính không thể hủy diệt của vật chất.
  • Principle of mass conservation: Nguyên bảo toàn khối lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ khoa học cố định, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chính xác, không mang tính thành ngữ.)

conservation of matter

The scientist demonstrates the conservation of matter with a sealed experiment.

Noun
  1. sự bảo toàn vật chất.

Từ đồng nghĩa